chân thật

adj
  1. (nói về con người) Frank, candid, truthful
    • lời nói chân thành
      candid words
  2. (nói về nghệ thuật) True to life
    • nghệ thuật càng chân thật càng giá trị
      the truer to life art is, the more valuable
    • tác phẩm phản ánh chân thật cuộc sống mới
      the work reflects truthfully the new life
chân thật
Anh ấy là một người rất chân thật, không bao giờ nói dối.